← Trung tâm F1
Wikipedia
44
Lewis Hamilton
7Chức vô địch
398Lần tham dự
106chiến thắng
208Bục podium
119Pole
5260Điểm sự nghiệp
Thống kê sự nghiệp (tất cả mùa giải).
Hồ sơ tay đua
Lewis Hamilton: Sự nghiệp F1, thống kê & những điều cần biếtTay đua người Anh Lewis Hamilton, 41 tuổi, hiện tại đua cho Ferrari sau sự nghiệp trải dài 388 cuộc đua, 106 chiến thắng và 118 vị trí pole.
Thành tích giải vô địch
| 2026 | Giải vô địch P3 Ferrari |
1 chiến thắng | 241.00 | |
| 2025 | Giải vô địch P6 Ferrari |
0 chiến thắng | 156.00 | |
| 2024 | Giải vô địch P7 Mercedes |
2 chiến thắng | 223.00 |
Chặng đua gần đây
| 4 | United States Grand Prix 2026 |
Finished | 12.00 | |
| 6 | Singapore Grand Prix 2026 |
Finished | 8.00 | |
| 3 | Bahrain Grand Prix in Malaysia 2026 |
Finished | 15.00 | |
| 6 | Azerbaijan Grand Prix 2026 |
Finished | 8.00 | |
| 22 | Spanish Grand Prix 2026 |
Retired | 0.00 | |
| 6 | Italian Grand Prix 2026 |
Finished | 8.00 | |
| 4 | Dutch Grand Prix 2026 |
Finished | 12.00 | |
| 5 | Hungarian Grand Prix 2026 |
Finished | 10.00 | |
| 4 | Belgian Grand Prix 2026 |
Finished | 12.00 | |
| 3 | British Grand Prix 2026 |
Finished | 15.00 | |
| 5 | Austrian Grand Prix 2026 |
Finished | 10.00 | |
| 1 | Barcelona Grand Prix 2026 |
Finished | 25.00 | |
| 2 | Monaco Grand Prix 2026 |
Finished | 18.00 | |
| 2 | Canadian Grand Prix 2026 |
Finished | 18.00 | |
| 6 | Miami Grand Prix 2026 |
Finished | 8.00 |